Độ cứng, độ bền của đá hộ mệnh: đọc thang Mohs để chọn đá đeo hằng ngày khỏi trầy vỡ
Trả lời ngắn: thang Mohs đo khả năng chống xước của khoáng vật từ 1 (talc) tới 10 (kim cương). Đá đeo vòng tay hằng ngày nên có độ cứng từ khoảng 6,5 trở lên, như thạch anh, mã não, jadeite, garnet, để khỏi trầy vì bụi trong không khí (có thạch anh) cũng có thể làm xước đá mềm hơn. Nhưng độ cứng không phải tất cả: còn độ dai (chịu va đập), mặt cát khai (dễ tách) và độ bền màu (phai khi nắng). Đá mềm hay giòn hợp làm mặt dây, nhẫn có ổ bảo vệ hoặc đá trưng bày.
Người mua đá hộ mệnh thường chỉ hỏi "mệnh mình hợp màu gì". Sau vài tháng đeo, câu hỏi chuyển sang "sao vòng của mình trầy hết rồi". Biết chút kiến thức về độ cứng và độ bền giúp chọn đúng ngay từ đầu.
Thang Mohs đọc thế nào
Thang Mohs do nhà khoáng vật học Friedrich Mohs đưa ra đầu thế kỷ 19, xếp mười khoáng vật chuẩn theo khả năng vạch xước nhau: khoáng vật số cao hơn vạch xước được số thấp hơn.
| Mohs | Khoáng vật chuẩn |
|---|---|
| 1 | Talc |
| 2 | Thạch cao |
| 3 | Canxit |
| 4 | Fluorit |
| 5 | Apatit |
| 6 | Fenspat (orthoclase) |
| 7 | Thạch anh |
| 8 | Topaz |
| 9 | Corundum (ruby, sapphire) |
| 10 | Kim cương |
Thang này là thang thứ tự, không phải thang tỉ lệ: khoảng cách độ cứng thực tế giữa 9 và 10 lớn hơn nhiều so với giữa 1 và 2.
Vì sao 7 là mốc quan trọng
Bụi trong không khí, cát trên mặt bàn chứa nhiều hạt thạch anh (độ cứng 7). Đá mềm hơn 7 khi bị lau chùi, cọ xát với bụi sẽ dần mờ bóng, xuất hiện vết xước li ti. Đó là lý do đá đeo hằng ngày cứng từ 7 trở lên giữ độ bóng lâu hơn hẳn. Đá 6–6,5 vẫn đeo được nhưng cần giữ gìn hơn.
Bảng 16 loại đá hộ mệnh hay gặp
| Đá | Mohs (xấp xỉ) | Độ dai, điểm yếu | Gợi ý dùng |
|---|---|---|---|
| Ruby, sapphire | 9 | Rất bền | Nhẫn, mặt dây, đeo hằng ngày |
| Aquamarine | 7,5–8 | Khá bền | Mặt dây, nhẫn |
| Tourmaline | 7–7,5 | Khá bền | Vòng, mặt dây |
| Thạch anh (trắng, tím, hồng, vàng, khói) | 7 | Bền; tím, hồng có thể phai nắng | Vòng tay hằng ngày |
| Mắt hổ | khoảng 7 | Bền | Vòng tay nam |
| Mã não, chalcedony | 6,5–7 | Dai, bền | Vòng, mặt dây |
| Jadeite | 6,5–7 | Rất dai | Vòng ngọc, mặt dây |
| Garnet | 6,5–7,5 | Khá bền | Vòng hạt, nhẫn |
| Peridot | 6,5–7 | Kỵ axit, sốc nhiệt | Mặt dây, hoa tai |
| Nephrite | 6–6,5 | Rất dai | Vòng, mặt chạm |
| Đá mặt trăng | 6–6,5 | Có mặt cát khai, dễ nứt | Mặt dây có ổ bảo vệ |
| Hematite | 5,5–6,5 | Giòn khi rơi | Vòng hạt |
| Obsidian | 5–5,5 | Giòn, dễ mẻ | Hạt to, đeo cẩn thận |
| Lapis lazuli | 5–5,5 | Kỵ nước nóng, hóa chất | Mặt dây |
| Malachite | 3,5–4 | Mềm, kỵ axit | Trưng bày, mặt dây |
| Hổ phách | 2–2,5 | Rất mềm, kỵ cồn, nhiệt | Mặt dây, giữ gìn kỹ |
Độ cứng khác độ dai
Kim cương cứng nhất nhưng vẫn có thể vỡ nếu va đúng hướng mặt cát khai. Ngược lại, jadeite và nephrite không cứng bằng thạch anh nhưng rất dai nhờ cấu trúc sợi đan xen, nên khó vỡ vụn. Khi chọn vòng tay cho người hay va chạm, độ dai quan trọng không kém độ cứng.
Độ bền màu
- Thạch anh tím, thạch anh hồng, một số citrine nhạt có thể phai khi phơi nắng gắt lâu ngày.
- Đá nhuộm (mã não màu rực, howlite nhuộm giả turquoise) có thể loang màu khi ngâm nước lâu hoặc gặp hóa chất.
- Ngọc bơm keo có thể ngả vàng theo thời gian.
Lời khuyên "phơi đá dưới nắng để nạp năng lượng" vì vậy cần cân nhắc: với nhiều loại đá màu, đó là cách nhanh nhất để làm hỏng màu.
Cất giữ đúng cách
- Mỗi món một túi vải hoặc một ngăn hộp lót nỉ. Đá cứng hơn sẽ làm xước đá mềm hơn khi cọ nhau.
- Tránh để đá trên táp-lô ô tô, bậu cửa sổ nắng gắt.
- Lưu ý an toàn: quả cầu thủy tinh hoặc pha lê trong suốt đặt ở nơi nắng chiếu có thể hội tụ ánh sáng như thấu kính, gây cháy xém đồ vật gần đó. Không nên đặt cầu đá trong trên bậu cửa sổ có nắng trực tiếp.
Vệ sinh theo nhóm
- **Đá cứng (từ 7 trở lên)**: nước ấm, xà phòng dịu, bàn chải mềm, lau khô.
- **Đá mềm, đá xốp, đá hữu cơ** (malachite, lapis, hổ phách, ngọc trai, san hô): khăn mềm hơi ẩm, không ngâm, không dùng hóa chất.
- **Ngọc bơm keo, đá lấp khe**: tránh máy rửa siêu âm và hơi nước nóng.
Thay dây vòng định kỳ
Dây chun, dây dù trong vòng hạt lão hóa dần do mồ hôi và co giãn. Dấu hiệu cần thay: dây lộ ra trắng, hạt hở khe, vòng giãn rộng hơn. Thay dây khoảng 6–12 tháng một lần với vòng đeo hằng ngày giúp tránh cảnh đứt vòng giữa đường, hạt lăn mất. Với trẻ em, vòng đứt còn là nguy cơ hóc hạt.
Khi đã biết đá nào bền, có thể đối chiếu với các mẫu đá phân theo mệnh tại các dòng đá hộ mệnh tại Thế Giới Phong Thủy để chọn viên vừa hợp mệnh vừa hợp cách sống của mình.
Tự thử độ cứng tại nhà: nên hay không
Có người dùng dao, kính, đồng xu để vạch thử đá. Cách này dựa đúng nguyên lý thang Mohs, nhưng có hai vấn đề: vạch thử sẽ để lại vết xước vĩnh viễn trên món đồ, và kết quả dễ đọc nhầm khi vệt bột kim loại của dao bám lên đá trông như vết xước. Với đồ đã mua để đeo, không nên tự vạch thử. Nếu cần biết chắc đó là đá gì, mang tới nơi giám định; họ dùng chiết suất kế, tỷ trọng, quang phổ, không cần làm xước đá.
Đá cứng nhưng vẫn vỡ: mặt cát khai
Một số khoáng vật có mặt cát khai, tức những mặt phẳng mà theo đó liên kết trong tinh thể yếu hơn. Gõ đúng hướng, đá có thể tách gọn như bổ củi. Đá mặt trăng, topaz, kim cương đều có cát khai. Vì vậy thợ kim hoàn khi gắn ổ phải tính hướng, và người đeo nên tránh đập mạnh nhẫn đá vào cạnh bàn dù đá rất cứng.
Chọn đá cho trẻ lớn và thiếu niên
Trẻ hiếu động, hay chơi thể thao, va chạm nhiều. Nếu muốn tặng đá hợp mệnh, nên chọn hạt cỡ vừa bằng thạch anh, mã não, dây chắc, và dặn tháo ra khi chơi thể thao hay đi bơi. Tránh obsidian, hổ phách, malachite cho lứa tuổi này vì dễ hỏng và có khi dễ gây thương tích khi vỡ thành mảnh sắc.
Khi đá bị trầy: đánh bóng lại được không
Đá cứng bị mờ, trầy nhẹ có thể đưa thợ đánh bóng lại, hạt vòng có thể mài lại từng hạt. Chi phí thường nhỏ so với mua mới. Đá có nét chạm (mặt Phật, linh vật) đánh bóng khó hơn vì không được làm mất chi tiết. Ngọc bơm keo không nên mài vì dễ lộ lớp keo bên dưới. Hỏi thợ trước khi quyết định.
Một mẹo nhỏ khi mua vòng hạt
Soi lỗ khoan của vài hạt: lỗ khoan nhẵn, thẳng, không mẻ quanh miệng là dấu hiệu gia công cẩn thận. Miệng lỗ mẻ, nứt chân chim là chỗ đá dễ vỡ về sau, nhất là với đá giòn như obsidian, hematite.
Tóm lại
Màu hợp mệnh là lớp ý nghĩa; độ cứng, độ dai, độ bền màu là lớp thực tế. Đá từ 7 trở lên hợp đeo hằng ngày, jadeite và nephrite dai khó vỡ, đá mềm và đá hữu cơ hợp mặt dây hoặc trưng bày. Cất riêng, tránh nắng gắt, vệ sinh đúng nhóm và thay dây định kỳ là đá theo mình được lâu.